TMH2-42RB TMH2-42RB
  • Số kênh ngõ vào : 2-kênh
  • Nguồn cấp : 24VDC 
  • Dải điện áp cho phép : 90 đến 110% điện áp định mức
  • Nguồn tiêu thụ : Max. 5W(tải max)
  • Phương pháp hiển thị : Loại không hiển thị, kiểm tra và cài đặt tham số qua thiết bị bên ngoài (PC, PLC,...)
  • Môi trường_Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃
  • Môi trường_Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RH
  • Cấu trúc bảo vệ : IP20 (tiêu chuẩn IEC)
  • Tiêu chuẩn :   
TMH2-42RB TMH Series Số lượng: 100 Cái


  •  
  • TMH2-42RB

  • Đăng ngày 15-03-2020 11:32:35 PM - 53 Lượt xem
  • Mã sản phẩm: TMH2-42RB
  • Giá bán: Liên hệ
    • Số kênh ngõ vào : 2-kênh
    • Nguồn cấp : 24VDC 
    • Dải điện áp cho phép : 90 đến 110% điện áp định mức
    • Nguồn tiêu thụ : Max. 5W(tải max)
    • Phương pháp hiển thị : Loại không hiển thị, kiểm tra và cài đặt tham số qua thiết bị bên ngoài (PC, PLC,...)
    • Môi trường_Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃
    • Môi trường_Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RH
    • Cấu trúc bảo vệ : IP20 (tiêu chuẩn IEC)
    • Tiêu chuẩn :   


Bảng dữ liệu.

Số kênh ngõ vào 2-kênh
Nguồn cấp 24VDC 
Dải điện áp cho phép 90 đến 110% điện áp định mức
Nguồn tiêu thụ Max. 5W(tải max)
Phương pháp hiển thị Loại không hiển thị, kiểm tra và cài đặt tham số qua thiết bị bên ngoài (PC, PLC,...)
Loại ngõ vào_TC K(CA), J(IC), E(CR), T(CC), B(PR), R(PR), S(PR), N(NN), C(TT), G(TT), L(IC), U(CC), Platinel II
Loại ngõ vào_RTD DPt100Ω, JPt100Ω, DPt50Ω, Cu100Ω, Cu50Ω, Nikel 120Ω loại 3 dây(điện trở dây cho phép max. 5Ω)
Loại ngõ vào_Analog Điện áp: 0-100mVDC , 0-5VDC , 1-5VDC , 0-10VDC 
dòng điện: 0-20mA, 4-20mA
Chu kỳ lấy mẫu 50ms(lấy mẫu đồng bộ 2 kênh hoặc 4 kênh)
Độ chính xác đo lường_Nhiệt kế tại nhiệt độ phòng(23℃±5℃): (PV ±0.3% hoặc ±1℃, lấy chỉ số cao hơn) ±1-chữ số
Ngoài dải nhiệt độ phòng: (PV ±0.5% hoặc ±2℃, lấy chỉ số cao hơn) ±1-chữ số
Độ chính xác đo lường_RTD tại nhiệt độ phòng(23℃±5℃): (PV ±0.3% hoặc ±1℃, lấy chỉ số cao hơn) ±1-chữ số
Ngoài dải nhiệt độ phòng: (PV ±0.5% hoặc ±2℃, lấy chỉ số cao hơn) ±1-chữ số
Độ chính xác đo lường_Analog tại nhiệt độ phòng(23℃±5℃): ±0.3% F.S. ±1-chữ số
ngoài dải nhiệt độ phòng: ±0.5% F.S. ±1-chữ số
Ngõ vào tùy chọn_ngõ vào CT 0.0-50.0A(dải đo dòng sơ cấp) ※ Hệ số CT=1/1000
Ngõ vào tùy chọn_ngõ vào số Ngõ vào giắc cắm: ON - max. 1kΩ, OFF - min. 100kΩ
ngõ vào không tiếp điểm: ON - max. điện áp dư 0.9V, OFF - max. dòng điện rò 0.5mA
dòng điện đi ra : xáp xỉ 0.3mA
Phương thức điều khiển Điều khiển ON / OFF, P, PI, PD, điều khiển PID
Ngõ ra điều khiển_Relay 250VAC~ 3A 1a
Ngõ ra tùy chọn_SSR Max. 12VDC  ±3V 20mA
Ngõ ra tùy chọn_dòng Lựa chọn DC 4-20mA hoặc DC 0-20mA (điện trở tải 500Ω trở xuống)
Ngõ ra tùy chọn_cảnh báo 250VAC~ 3A 1a
  Ngõ ra RS485(Modbus RTU)
Truyền thông_PC loader TTL (Giao thức Modbus RTUl)
Độ trễ có thể lựa chọn DC 4-20m hoặc DC 0-20mA(tải max. 500Ω)
Dải tỷ lệ RTD/Can nhiệt: 1 đến 999℃/℉ (0.1 đến 999.9℃/℉), analog: 0.1đến 999.9 chữ số
Thời gian tích phân 0 đến 9999 giây
Thời gian phát sinh 0 đến 9999 giây
Thời gian điều khiển Ngõ ra Relay: 0.1 đến 120.0 giây, ngõ ra SSR : 1.0 to 120.0 giây
Cài đặt lại bằng tay 0 đến 100%( 0.0 đến 100.0%)
Tuổi thọ Relay_Cơ khí Min. 10,000,000 lần
Tuổi thọ Relay_Điện Min. 100,000 lần(250VAC 3A tải thuần trở)
Bảo vệ bộ nhớ Xấp xỉ 10 năm(loại bộ nhớ bán dẫn không bay hơi)
Điện trở cách điện 100MΩ(tại mức sóng kế 500VDC)
Loại cách điện Cách điện kép hoặc cách điện gia cố (đánh dấu: , độ bền điện môi giữa phần ngõ vào đo và phần nguồn: 1kV)
Độ bền điện môi 1,000VAC 50/60Hz trong 1 phút(giữa đầu nối nguồn và đầu nối ngõ vào)
Rung động Biên độ 0.75mm ở tần số 5 đến 55Hz (trong 1 phút) theo mỗi phương X, Y, Z trong 2 giờ
Khả năng chống ồn ±0.5kV nhiễu sóng vuông ±0.5kV (độ rộng xung: 1㎲) nhiễu bởi do máy móc
Môi trường_Nhiệt độ xung quanh -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃
Môi trường_Độ ẩm xung quanh 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RH
Cấu trúc bảo vệ IP20 (tiêu chuẩn IEC)
Phụ kiện giắc cắm mở rộng: 1, giắc cắm mô-đun khóa: 2
Tiêu chuẩn   
Trọng lượng_Mô-đun chính Xấp xỉ 250.8g(Xấp xỉ 177.7g)
     

 

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Sản phẩm cùng loại
TMH4-N2RB

TMH4-N2RB

TMH4-N2RB

Giá bán: Liên hệ

TMH4-N2CB

TMH4-N2CB

TMH4-N2CB

Giá bán: Liên hệ

TMH4-N2RE

TMH4-N2RE

TMH4-N2RE

Giá bán: Liên hệ

TMH4-N2CE

TMH4-N2CE

TMH4-N2CE

Giá bán: Liên hệ

TMH2-22RB

TMH2-22RB

TMH2-22RB

Giá bán: Liên hệ

TMH2-22CB

TMH2-22CB

TMH2-22CB

Giá bán: Liên hệ

TMH2-42CB

TMH2-42CB

TMH2-42CB

Giá bán: Liên hệ

TMH2-22RE

TMH2-22RE

TMH2-22RE

Giá bán: Liên hệ

 

CÔNG TY HOÀI AN


Địa chỉ :18A2 Đường Số 1, KDC Hiệp Thành 2, Phường Hiệp Thành,TP Thủ Dầu Một,tỉnh Bình Dương.

tư vấn & CSKH (24/7): 0274-3881628 /0274-3819-288/p>

Email:sales@hoaian.com.vn

Thời gian làm việc

Sáng:Từ 7h00 đến 12h00

Chiều:Từ 13h30 đến 18h

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây